Goong.com - Từ điển thế hệ mới

cis male Tieng Viet La gi

Định nghĩa từ “cis male” trong tiếng Việt

Cis male là một thuật ngữ dùng để chỉ một người đàn ông có giới tính sinh học nam và đã xác định bản thân mình là nam giới theo cách thức xã hội và văn hóa. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giới tính và bản dạng giới.

Nguồn gốc (etymology)

Phân tích cách sử dụng theo nghĩa đen và nghĩa bóng

Các cụm từ hoặc thành ngữ liên quan

Cách sử dụng trong ngữ cảnh và ví dụ câu

  1. Câu ví dụ: “As a cis male, he has never faced the challenges that transgender men experience.”
    Dịch: “Là một người đàn ông cis, anh ấy chưa bao giờ phải đối mặt với những thách thức mà những người đàn ông chuyển giới trải qua.”

  2. Câu ví dụ: “Cis males often take their gender identity for granted.”
    Dịch: “Những người đàn ông cis thường không nhận ra sự dễ dàng của bản dạng giới của họ.”

  3. Câu ví dụ: “In discussions about gender, the experiences of cis males are often overshadowed by those of transgender people.”
    Dịch: “Trong các cuộc thảo luận về giới tính, những trải nghiệm của người đàn ông cis thường bị lu mờ bởi những người chuyển giới.”

  4. Câu ví dụ: “Cis male privilege is an important topic in gender studies.”
    Dịch: “Đặc quyền của người đàn ông cis là một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu giới.”

  5. Câu ví dụ: “Understanding the concept of cis male can help us become more inclusive.”
    Dịch: “Hiểu khái niệm người đàn ông cis có thể giúp chúng ta trở nên bao dung hơn.”

Cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, viết học thuật, và ngôn ngữ không chính thức

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Kết luận

Thuật ngữ “cis male” có vai trò quan trọng trong cuộc thảo luận về giới tính, giúp định nghĩa rõ ràng về bản dạng giới và những lợi thế mà các cá nhân thuộc nhóm này có thể có trong xã hội.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com