Goong.com - Từ điển thế hệ mới

circumcised Tieng Viet La gi

Định Nghĩa và Ý Nghĩa Của Từ “Circumcised”

  1. Nghĩa đen (literal meaning): “Circumcised” có nghĩa là đã thực hiện phẫu thuật cắt bao quy đầu. Phẫu thuật này thường được thực hiện cho trẻ em, để loại bỏ phần da bao quanh đầu dương vật.

  2. Nghĩa bóng (figurative meaning): Trong một số ngữ cảnh, “circumcised” có thể được dùng một cách bóng bẩy để chỉ việc bị hạn chế hoặc bị tước bỏ một phần nào đó (không chỉ về mặt thể chất mà có thể là về quyền lợi, khả năng, v.v.).

Etymology (Nguồn gốc)

Từ “circumcised” xuất phát từ tiếng Latin “circumcidere”, where “circum-” có nghĩa là “xung quanh” và “caedere” có nghĩa là “cắt”. Hợp lại, nó mang nghĩa là “cắt xung quanh”.

Phân Tích Sử Dụng Từ

Cụm Từ và Thành Ngữ

Cách Sử Dụng Trong Ngữ Cảnh

Ví Dụ Câu

  1. He was circumcised shortly after birth for religious reasons.
    Anh ấy đã được cắt bao quy đầu ngay sau khi sinh vì lý do tôn giáo.

  2. In some cultures, circumcision is an important rite of passage.
    Trong một số nền văn hóa, cắt bao quy đầu là một nghi lễ quan trọng đánh dấu sự trưởng thành.

  3. She felt circumcised from her friends’ plans when they didn’t include her.
    Cô ấy cảm thấy bị ‘cắt’ ra khỏi kế hoạch của bạn bè khi họ không mời cô ấy.

  4. Circumcision can help reduce the risk of certain infections.
    Cắt bao quy đầu có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số loại nhiễm trùng.

  5. Many parents choose to circumcise their sons for various reasons.
    Nhiều bậc phụ huynh chọn cắt bao quy đầu cho con trai của họ vì nhiều lý do khác nhau.

Đồng Nghĩa và Trái Nghĩa

Hy vọng các thông tin trên giúp ích cho bạn trong việc hiểu rõ hơn về từ “circumcised” trong tiếng Anh.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com