cholangitis Tiếng Việt là gì?
Từ khóa: Cholangitis
Định nghĩa chi tiết: Cholangitis là một tình trạng viêm của ống mật (hay còn gọi là đường mật) thường do nhiễm trùng, gây ra bởi sự tắc nghẽn trong hệ thống ống mật. Tình trạng này có thể dẫn đến các triệu chứng như sốt, đau bụng (thường ở vùng bên phải trên), vàng da và có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.
Cách sử dụng: Cholangitis thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa khi nói đến các vấn đề về hệ thống mật. Ví dụ: “Bệnh nhân được chẩn đoán mắc cholangitis và cần điều trị bằng kháng sinh”.
Nguồn gốc từ: Từ “cholangitis” xuất phát từ tiếng Hy Lạp, với “chole” (χολή) có nghĩa là “mật” và “angio” (ἀγγεῖον) có nghĩa là “mạch” hoặc “ống”, còn “itis” (ἰτίς) chỉ tình trạng viêm. Do đó, cholangitis có thể hiểu là “viêm ống mật”.
Cách phát âm: Cholangitis được phát âm là /ˌkoʊlənˈdʒaɪtɪs/.
Từ đồng nghĩa tiếng Anh:
- Biliary tract infection (Nhiễm trùng đường mật)
- Cholecystitis (Viêm túi mật), nhưng chú ý rằng viêm túi mật không hoàn toàn giống cholangitis.
Từ trái nghĩa tiếng Anh: Hiện tại không có từ trái nghĩa trực tiếp cho “cholangitis” vì đây là một thuật ngữ y khoa cụ thể chỉ tình trạng viêm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khỏe mạnh, có thể dùng từ “health” (sức khỏe) để diễn tả trạng thái không bị bệnh:
- Health (Sức khỏe)
Hy vọng thông tin này có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “cholangitis”. Nếu có câu hỏi nào khác, hãy cho tôi biết!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com