Chino- Tiếng Việt là gì
Từ khóa: Chino
Định nghĩa chi tiết:
“Chino” là một thuật ngữ chủ yếu để chỉ một loại vải cotton nhẹ, mềm mại, thường được dệt bằng cách sử dụng phương pháp twill weave. Chino cũng đề cập đến các loại quần được làm từ loại vải này, thường có kiểu dáng đơn giản và được ưa chuộng trong thời trang thường nhật và công sở. Chino có màu sắc đa dạng, phổ biến nhất là màu be, xám và xanh quân đội.
Cách sử dụng:
- Chino pants (quần chino) thường được mặc với áo polo hoặc áo sơ mi để tạo ra một phong cách lịch sự nhưng không quá trang trọng.
- Trong ngữ cảnh thời trang, người ta thường nói: “Tôi sẽ mặc một chiếc quần chino để đi làm hôm nay.”
Nguồn gốc từ:
Từ “chino” có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, mang nghĩa là “từ Trung Quốc”. Vải chino được phát triển vào giữa thế kỷ 19 để phục vụ quân đội Anh và sau này trở thành phổ biến tại Mỹ vào đầu thế kỷ 20.
Cách phát âm:
/ˈʧiː.noʊ/
Từ đồng nghĩa tiếng Anh:
- Trousers - Quần tây
- Cotton pants - Quần cotton
- Khakis - Quần khaki (một loại quần giống như quần chino nhưng thường có màu be hoặc nâu sáng)
Từ trái nghĩa tiếng Anh:
- Shorts - Quần shorts
- Jeans - Quần jean (loại quần thường dày và có chất liệu khác với chino)
Hy vọng với những thông tin chi tiết trên, bạn sẽ có cái nhìn sâu sắc hơn về từ “chino”!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com