cataplexy Tiếng Việt là gì?
Từ khóa: Cataplexy
Định nghĩa chi tiết: Cataplexy là một tình trạng rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi sự mất kiểm soát tạm thời cơ bắp, dẫn đến sự yếu đuối hoặc thậm chí là sự mất khả năng duy trì tư thế, thường xảy ra đột ngột và có thể kéo dài từ vài giây đến vài phút. Tình trạng này thường xảy ra khi một người cảm thấy cảm xúc mạnh mẽ như cười, giận dữ, hoặc phấn khích. Cataplexy thường liên quan đến chứng narcolepsy (rối loạn giấc ngủ) và có thể làm giảm chất lượng cuộc sống của người mắc phải.
Cách sử dụng:
- “She experiences episodes of cataplexy whenever she laughs too hard.” (Cô ấy gặp phải những cơn cataplexy mỗi khi cô ấy cười quá nhiều.)
Nguồn gốc từ: Từ “cataplexy” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp với “kata” (nghĩa là “xuống”) và “plekein” (nghĩa là “quật đổ”). Nó được sử dụng lần đầu tiên trong y học vào cuối thế kỷ 19 để mô tả hiện tượng này.
Cách phát âm: Phát âm: /ˈkætəˌplɛksi/
Từ đồng nghĩa tiếng Anh:
- Collapse (sự sụp đổ)
- Loss of muscle tone (mất trương lực cơ)
Từ trái nghĩa tiếng Anh:
- Stability (tính ổn định)
- Strength (sức mạnh)
Ghi chú thêm: Mặc dù cataplexy không phải là vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, nhưng nó có thể dẫn đến các tình huống nguy hiểm, chẳng hạn như ngã hoặc tai nạn do mất kiểm soát tạm thời cơ bắp. Việc theo dõi và quản lý tình trạng này là rất quan trọng để duy trì cuộc sống hàng ngày.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com