Goong.com - Từ điển thế hệ mới

camera movement Tiếng Việt là gì?

Từ khóa: Camera Movement

Định nghĩa: “Camera Movement” (di chuyển máy ảnh) là khái niệm trong điện ảnh và nhiếp ảnh đề cập đến việc di chuyển máy ảnh trong quá trình quay phim hoặc chụp ảnh. Di chuyển máy ảnh có thể tạo ra những cảm xúc nhất định cho khán giả, thay đổi cách mà người xem cảm nhận về cảnh vật hoặc nhân vật trong tác phẩm. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như pan (quay ngang), tilt (quay dọc), dolly (di chuyển máy ảnh trên một bánh xe), và zoom (phóng to hoặc thu nhỏ hình ảnh).

Cách sử dụng: Trong kịch bản hoặc phân cảnh của một bộ phim, người làm phim thường ghi chú cụ thể các kiểu di chuyển máy ảnh mà họ dự định sử dụng để tăng cường tính thẩm mỹ và cảm xúc cho tác phẩm. Ví dụ: “Camera movement sẽ là một dolly-in để nhấn mạnh cảm xúc của nhân vật trong khoảnh khắc này.”

Nguồn gốc từ: Từ “camera” có nguồn gốc từ tiếng Latin “camera obscura,” nghĩa là “phòng tối”. “Movement” đến từ tiếng Latin “movimentum”, có nghĩa là “sự chuyển động”.

Cách phát âm: /kæmərə ˈmuːvmənt/

Từ đồng nghĩa tiếng Anh:

Từ trái nghĩa tiếng Anh:

Hy vọng thông tin chi tiết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về “camera movement”. Nếu cần thêm thông tin gì, vui lòng cho tôi biết!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com