Goong.com - Từ điển thế hệ mới

brownwashing Tieng Viet La gi

Từ: Brownwashing

Định nghĩa và ý nghĩa

  1. Brownwashing (n): Một thuật ngữ mô tả hành động của các cá nhân hoặc tổ chức nhằm che đậy hoặc giảm thiểu các tác động tiêu cực đối với môi trường của họ, trong khi thực sự không thực hiện những thay đổi đáng kể để cải thiện tình hình. Thuật ngữ này bắt nguồn từ việc so sánh với khái niệm “greenwashing,” mà trong đó “green” (xanh) ám chỉ đến việc tuyên truyền môi trường tích cực.

Nguồn gốc (etymology)

Phân tích ý nghĩa literal và figurative

Câu nói và thành ngữ liên quan

Ngữ cảnh sử dụng & câu ví dụ

  1. In daily conversation: “Nhiều công ty hiện nay thực hiện brownwashing để lừa dối khách hàng.”

    • (Nhiều công ty hiện nay thực hiện brownwashing để lừa dối khách hàng.)
  2. In academic writing: “Nghiên cứu đã chỉ ra rằng hiện tượng brownwashing đang gia tăng trong ngành công nghiệp thực phẩm.”

    • (Nghiên cứu đã chỉ ra rằng hiện tượng brownwashing đang gia tăng trong ngành công nghiệp thực phẩm.)
  3. In informal speech: “Cậu có thấy cái quảng cáo đó không? Đó chỉ là một trò brownwashing thôi.”

    • (Cậu có thấy cái quảng cáo đó không? Đó chỉ là một trò brownwashing thôi.)
  4. In formal environments: “Chúng tôi cần phòng ngừa các hành động brownwashing trong báo cáo phát triển bền vững.”

    • (Chúng tôi cần phòng ngừa các hành động brownwashing trong báo cáo phát triển bền vững.)
  5. In technical discussions: “Brownwashing có thể bị phát hiện thông qua kiểm tra minh bạch và thực tiễn phát triển bền vững.”

    • (Brownwashing có thể bị phát hiện thông qua kiểm tra minh bạch và thực tiễn phát triển bền vững.)

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Tổng kết lại, brownwashing là một thuật ngữ quan trọng trong các cuộc thảo luận về trách nhiệm xã hội và bền vững, đặc biệt liên quan đến hình ảnh mà các tổ chức tạo dựng để che đậy những hành vi không đáng tin cậy.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com