brother-law Tiếng Việt là gì?
Từ “brother-in-law” (cách phát âm: /ˈbrʌðər ɪn lɔː/) là một thuật ngữ trong tiếng Anh có nghĩa như sau:
Định nghĩa
- Người anh rể: Là chồng của chị gái hoặc em gái của một người.
- Người em rể: Là em trai của vợ hoặc chồng.
Cách sử dụng
Từ “brother-in-law” thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện gia đình hoặc khi nói về mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình. Ví dụ:
- “My sister is married, so I have a brother-in-law now.” (Chị tôi đã kết hôn, vì vậy giờ tôi có một người anh rể.)
- “I met my brother-in-law for the first time at the family gathering.” (Tôi đã gặp em rể của mình lần đầu tiên tại buổi họp mặt gia đình.)
Nguồn gốc từ
Từ “brother-in-law” được cấu thành từ “brother” (anh, em trai) và “in-law” (bằng hôn nhân), từ đó diễn tả mối quan hệ kiểu hôn nhân.
Từ đồng nghĩa
- Sibling-in-law (anh/chị/em dâu rể) - một thuật ngữ chung chỉ mối quan hệ giống như “brother-in-law”.
Từ trái nghĩa
- Sister-in-law (chị/em dâu) - Làm thuật ngữ trái chiều với “brother-in-law” vì chỉ người chị/em gái của vợ hoặc chồng.
Hi vọng giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “brother-in-law”! Nếu bạn cần thêm thông tin, hãy cho tôi biết!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com