Goong.com - Từ điển thế hệ mới

bromancey Tieng Viet La gi

Từ “bromance” là một thuật ngữ tương đối mới trong tiếng Anh, và dưới đây là những giải thích chi tiết cho từ này.

Định nghĩa và ý nghĩa:

  1. Bromance (tu từ): Sự kết bạn thân thiết không tình dục giữa hai người đàn ông. Thông thường, từ này miêu tả một mối quan hệ gắn bó, tình cảm mạnh mẽ nhưng không có yếu tố lãng mạn hay tình dục.

Xuất xứ (etymology):

Phân tích sử dụng:

Thành ngữ và cụm từ thông dụng:

Câu ví dụ bằng tiếng Anh và tiếng Việt:

  1. “Their bromance has become the talk of the town.”

    • “Mối quan hệ bạn bè thân thiết của họ đã trở thành chủ đề bàn tán của cả thị trấn.”
  2. “I love how they support each other; their bromance is inspiring.”

    • “Tôi thích cách mà họ hỗ trợ nhau; mối quan hệ bạn bè thân thiết của họ thật đáng khâm phục.”
  3. “Bromances can be just as fulfilling as romantic relationships.”

    • “Các mối quan hệ bạn bè thân thiết có thể mang lại cảm giác thỏa mãn giống như các mối quan hệ lãng mạn.”
  4. “Every weekend, they have a bromance night with video games.”

    • “Mỗi cuối tuần, họ dành một buổi tối bạn bè thân thiết với trò chơi điện tử.”
  5. “This show highlights the importance of bromances in male friendships.”

    • “Chương trình này nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ bạn bè thân thiết trong tình bạn nam.”

Cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh khác nhau:

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa:

Hy vọng rằng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “bromance” trong tiếng Anh! Nếu có thêm câu hỏi nào, hãy đặt ra nhé!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com