Goong.com - Từ điển thế hệ mới

braiding Tieng Viet La gi

Từ: Braiding

1. Định nghĩa và ý nghĩa:

  1. Braiding:
    • Nghĩa đen: Hành động tết, bện hoặc thắt dây, tóc thành các lọn dệt vào nhau.
    • Nghĩa bóng: Tạo ra sự kết nối hoặc hợp nhất nhiều yếu tố khác nhau thành một tổng thể thống nhất.

2. Xuất xứ (etymology): Từ “braiding” có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ “brayden” có nghĩa là “tết, bện”. Ngày nay, từ này đã được mở rộng để không chỉ nói về việc làm tóc mà còn về việc kết hợp hoặc tạo thành phần bằng cách sử dụng các yếu tố khác nhau.

3. Phân tích cách sử dụng theo nghĩa đen và bóng:

4. Cụm từ hoặc thành ngữ liên quan:

5. Ngữ cảnh sử dụng & Câu ví dụ:

  1. “She spent the afternoon braiding her daughter’s hair.”

    • “Cô ấy đã dành cả buổi chiều để tết tóc cho con gái mình.”
  2. “The rope was braided tightly to ensure strength.”

    • “Dây thừng đã được bện chặt để đảm bảo độ bền.”
  3. “They are braiding their cultures together to form a more inclusive society.”

    • “Họ đang kết hợp các nền văn hóa lại với nhau để xây dựng một xã hội bao dung hơn.”
  4. “He learned the art of braiding from his grandmother.”

    • “Anh ấy đã học nghệ thuật tết từ bà của mình.”
  5. “Braiding strands of history and personal experience can enrich our narratives.”

    • “Bện các sợi lịch sử và trải nghiệm cá nhân có thể làm phong phú thêm câu chuyện của chúng ta.”

6. Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, viết học thuật và ngôn ngữ không chính thức:

7. Từ đồng nghĩa & trái nghĩa:

Hy vọng rằng thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “braiding” trong tiếng Anh và tiếng Việt!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com