Goong.com - Từ điển thế hệ mới

blood-thinning Tiếng Việt là gì

Từ khóa: blood-thinning

Định nghĩa chi tiết: “Blood-thinning” là một thuật ngữ chỉ các chất hoặc phương pháp làm loãng máu, giúp giảm độ đặc của máu. Điều này làm giảm khả năng hình thành cục máu đông, giúp lưu thông máu dễ dàng hơn và giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến tim mạch và đột quỵ. Các thuốc thường được gọi là “blood thinners” bao gồm các loại thuốc như warfarin, heparin hoặc các loại thuốc chống đông máu mới.

Cách sử dụng: Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh y tế, khi bàn về các liệu pháp điều trị, sự phòng ngừa bệnh lý hoặc trong các cuộc thảo luận về sức khỏe. Ví dụ: “Bác sĩ đã kê thuốc blood-thinning cho bệnh nhân để giảm nguy cơ hình thành cục máu đông.”

Nguồn gốc từ: Cụm từ này được hình thành bằng cách ghép từ “blood” (máu) và “thinning” (làm loãng). “Thinning” là dạng hiện tại phân từ của động từ “thin”, có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên mỏng hoặc ít đặc hơn.

Cách phát âm: /ˈblʌd ˈθɪnɪŋ/

Từ đồng nghĩa tiếng Anh:

  1. Anticoagulant (thuốc chống đông máu)
  2. Thinning agent (chất làm loãng)

Từ trái nghĩa tiếng Anh:

  1. Coagulant (chất làm đông máu)
  2. Thickening agent (chất làm đặc)

Hy vọng với những thông tin chi tiết trên, bạn sẽ hiểu rõ hơn về từ “blood-thinning” cũng như các khía cạnh liên quan đến nó!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com