Goong.com - Từ điển thế hệ mới

bird of prey Tieng Viet La gi

Từ: Bird of prey (Chim săn mồi)

Định nghĩa và Ý nghĩa

1. Ý nghĩa gốc (Literal Meaning):

2. Ý nghĩa ẩn dụ (Figurative Meaning):

Nguồn gốc (Etymology)

Cụm từ “bird of prey” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, khi “bird” chỉ các loài chim và “prey” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “praedari,” có nghĩa là “săn mồi”. Sự kết hợp này thể hiện bản chất của những loài chim chuyên săn lùng con mồi.

Phân tích sử dụng (Analysis)

Sử dụng gốc và ẩn dụ:

Cụm từ phổ biến hoặc thành ngữ (Common phrases/idioms)

Ví dụ câu (Example Sentences)

  1. The hawk is a bird of prey known for its hunting skills.

    • Chim cắt là một chim săn mồi nổi tiếng với kỹ năng săn đuổi của nó.
  2. In the wild, a bird of prey needs to be agile and quick to catch its prey.

    • Trong tự nhiên, một chim săn mồi cần phải nhanh nhẹn và linh hoạt để bắt mồi.
  3. Animals often fear birds of prey that soar above them.

    • Động vật thường sợ những chim săn mồi bay lượn trên đầu.
  4. The documentary showcased various birds of prey and their hunting techniques.

    • Bộ phim tài liệu đã giới thiệu nhiều loài chim săn mồi khác nhau và các kỹ thuật săn mồi của chúng.
  5. Some people act like birds of prey in negotiations, looking for weaknesses to exploit.

    • Một số người hành động như chim săn mồi trong các cuộc thương lượng, tìm kiếm điểm yếu để khai thác.

Cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau

Từ đồng nghĩa & Từ trái nghĩa

Hy vọng phần giải thích này đầy đủ và hữu ích cho bạn trong việc tìm hiểu về cụm từ “bird of prey”!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com