biodegradable Tieng Viet La gi
Từ: Biodegradable
Định nghĩa và Ý nghĩa:
- Tính từ: Biodegradable dùng để chỉ các vật liệu hoặc sản phẩm có khả năng bị phân hủy tự nhiên bởi vi sinh vật (như vi khuẩn, nấm) thành các chất vô hại và không gây ô nhiễm cho môi trường.
- Nó mô tả khả năng của chất hữu cơ (như thực phẩm, giấy, hoặc các sản phẩm từ thực vật) trong việc phân hủy hoàn toàn và trở thành các chất dinh dưỡng cho đất.
Nguồn gốc (Etymology):
Từ “biodegradable” được hình thành từ hai phần:
- “Bio” (từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “đời sống”).
- “Degradable” (từ “degrade” có nghĩa là “phân hủy”) kết hợp với tiền tố “de-” (chỉ sự giảm hoặc làm cho kém hơn).
Phân tích cách sử dụng:
-
Sử dụng theo nghĩa đen: Khi nói về một sản phẩm như túi giấy hoặc thực phẩm, có thể nói rằng chúng là “biodegradable” vì chúng có thể phân hủy và không gây hại cho môi trường.
- Ví dụ: “Túi này là biodegradable, nên bạn có thể ném nó vào thùng rác mà không lo ô nhiễm.”
-
Sử dụng theo nghĩa bóng: Có thể dùng để chỉ các hành động hoặc chính sách thân thiện với môi trường, chẳng hạn như việc sử dụng các sản phẩm biodegradable là một phần trong việc bảo vệ trái đất.
- Ví dụ: “Chúng ta cần áp dụng chiến lược kinh doanh biodegradable để giảm thiểu tác động của chúng ta đối với môi trường.”
Các cụm từ và thành ngữ liên quan:
- “Biodegradable materials” (vật liệu có thể phân hủy): Vật liệu có khả năng phân hủy tự nhiên.
- “Biodegradable waste” (chất thải có thể phân hủy): Rác thải hữu cơ có thể bị phân hủy.
Ngữ cảnh sử dụng & Ví dụ câu:
-
“Using biodegradable products is a great way to reduce waste.”
(Sử dụng các sản phẩm có thể phân hủy là một cách tuyệt vời để giảm rác thải.) -
“Many countries are promoting biodegradable packaging to protect the environment.”
(Nhiều quốc gia đang khuyến khích bao bì phân hủy để bảo vệ môi trường.) -
“The biodegradable plastic bags break down in compost, making them eco-friendly.”
(Túi nhựa phân hủy có thể bị phân hủy trong phân compost, làm cho chúng thân thiện với môi trường.) -
“You should choose biodegradable cleaning products for a safer home.”
(Bạn nên chọn các sản phẩm tẩy rửa có thể phân hủy cho một ngôi nhà an toàn hơn.) -
“Biodegradable materials can help reduce the carbon footprint.”
(Các vật liệu có thể phân hủy có thể giúp giảm thiểu tác động carbon.)
Cách sử dụng trong ngữ cảnh:
- Trong giao tiếp hàng ngày: Thường được sử dụng khi nói về bảo vệ môi trường và lựa chọn sản phẩm.
- Viết học thuật: Thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về môi trường, tác động của rác thải và chính sách bảo vệ môi trường.
- Ngôn ngữ không chính thức: Sử dụng phổ biến trong các cuộc trò chuyện giữa bạn bè khi thảo luận về cách bảo vệ môi trường.
Ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau:
- Chính thức: “The government is introducing regulations for the use of biodegradable materials in industry.” (Chính phủ đang giới thiệu các quy định về việc sử dụng vật liệu phân hủy trong ngành công nghiệp.)
- Biện luận/ Đơn giản: “I always buy biodegradable products to help the planet.” (Tôi luôn mua các sản phẩm phân hủy để giúp hành tinh.)
- Kỹ thuật: “The research focuses on the efficiency of different biodegradable polymers.” (Nghiên cứu tập trung vào hiệu suất của các loại polymer có thể phân hủy khác nhau.)
Từ đồng nghĩa (Synonyms) và Từ trái nghĩa (Antonyms):
-
Từ đồng nghĩa:
- “Decomposable” (Có thể phân huỷ) - Có thể phân hủy.
- “Compostable” (Có thể ủ phân) - Có thể ủ phân.
-
Từ trái nghĩa:
- “Non-biodegradable” (Không phân hủy) - Không phân hủy.
- “Persistent” (Kéo dài, bền lâu) - Bền lâu.
Hy vọng giải thích trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “biodegradable” và cách sử dụng của nó trong tiếng Anh!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com