Goong.com - Từ điển thế hệ mới

bin- Tiếng Việt là gì

Từ khóa: bin

  1. Định nghĩa:

    • “Bin” là một danh từ trong tiếng Anh có nghĩa là thùng hoặc kho chứa, thường dùng để lưu trữ hoặc chứa đồ vật, rác thải, vật liệu. Trong một số ngữ cảnh, “bin” còn được dùng để chỉ các loại thùng đặc biệt (như thùng rác, thùng chứa hàng hóa) trong các lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như công nghiệp, xây dựng hoặc trong gia đình.
  2. Cách sử dụng:

    • “Please put the paper in the recycling bin.” (Xin vui lòng bỏ giấy vào thùng tái chế.)
    • “He took out the trash from the kitchen bin.” (Anh ấy đã lấy rác ra khỏi thùng rác trong bếp.)
  3. Nguồn gốc từ:

    • Từ “bin” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “binne,” có nghĩa là thùng chứa hoặc kho chứa. Từ này đã được sử dụng từ thời Trung Cổ để chỉ các dụng cụ lưu trữ.
  4. Cách phát âm:

    • /bɪn/
  5. Các từ đồng nghĩa tiếng Anh:

    • Container (thùng chứa)
    • Receptacle (vật chứa)
  6. Các từ trái nghĩa tiếng Anh:

    • Empty (trống rỗng)
    • Void (khoảng trống)

Tóm lại, từ “bin” thường được sử dụng để chỉ một vật dụng hay thùng chứa dùng để chứa hàng hóa hoặc rác thải, với những ứng dụng phong phú trong cả đời sống hàng ngày lẫn các lĩnh vực chuyên môn.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com