ascite Tiếng Việt là gì
Từ: Ascite
Định nghĩa:
Ascite (còn gọi là “ascites” trong tiếng Anh) là một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự tích tụ dịch trong khoang bụng, thường xảy ra do các bệnh lý như bệnh gan, ung thư, hoặc suy tim. Tình trạng này có thể gây ra các triệu chứng như đau bụng, khó chịu, và thở ngắn.
Cách sử dụng:
- “Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ascite và đã được điều trị bằng thuốc lợi tiểu.”
- “Ascite thường gặp ở những người bị xơ gan.”
Nguồn gốc từ:
Từ “ascite” được lấy từ tiếng Hy Lạp cổ “askitēs,” có nghĩa là “bụng” hoặc “vùng bụng,” thông qua tiếng Latin “ascites,” ban đầu có nghĩa là “chứa đầy nước.”
Cách phát âm:
/ˈæs.aɪ.t̬i/ (âs-sai-ti)
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh:
- Fluid retention (tích tụ dịch)
- Peritoneal effusion (tràn dịch màng bụng)
Các từ trái nghĩa tiếng Anh:
- Dehydration (mất nước)
- Fluid deficit (thiếu hụt dịch)
Tóm tắt:
Ascite là một tình trạng y tế nguy hiểm với sự tích tụ dịch trong bụng. Việc nhận biết sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng để hạn chế các nguy cơ sức khỏe.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com