Goong.com - Từ điển thế hệ mới

ankle monitor Tiếng Việt là gì

Từ khóa: Ankle Monitor

Định nghĩa:

“Ankle monitor” (tạm dịch: Thiết bị giám sát ở cổ chân) là một thiết bị điện tử, thường được đeo ở cổ chân, được sử dụng để theo dõi vị trí của một cá nhân, đặc biệt là những người đang ở trong chế độ quản lý tư pháp, như tại ngoại hoặc đang giam giữ tại nhà. Thiết bị này giúp cơ quan chức năng theo dõi hoạt động cũng như địa điểm của cá nhân đó.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc từ:

Cụm từ “ankle monitor” được hình thành từ hai từ “ankle” (cổ chân) và “monitor” (thiết bị theo dõi). “Ankle” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “ankel,” và “monitor” xuất phát từ tiếng Latinh “monere,” có nghĩa là “cảnh báo” hoặc “giám sát.”

Cách phát âm:

/ˈæŋ.kəl ˈmɒn.ɪ.tər/

Từ đồng nghĩa (tiếng Anh kèm bản dịch):

  1. GPS tracker - Thiết bị theo dõi GPS
  2. Electronic tag - Thẻ điện tử

Từ trái nghĩa (tiếng Anh kèm bản dịch):

  1. Freedom - Tự do (mặc dù không phải là một thiết bị, sự xuất hiện của thiết bị này hạn chế tự do cá nhân)
  2. Anonymity - Nhận dạng (thuộc tính không bị nhận diện, tương phản với việc bị giám sát)

Hy vọng thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “ankle monitor”!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com