adenoids Tieng Viet La gi | Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Goong.com - Từ điển thế hệ mới

adenoids Tieng Viet La gi

Adenoids

Định Nghĩa và Ý Nghĩa

  1. Định Nghĩa 1: Adenoids (hay còn gọi là amidan vòm) là một nhóm mô bạch huyết nằm ở phía sau vòm họng, trên hàm mềm. Chúng giúp bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng bằng cách sản xuất kháng thể.
  2. Định Nghĩa 2: Căn disease liên quan đến sự phát triển bất thường hoặc viêm của adenoids, thường gặp ở trẻ nhỏ.

Nguồn Gốc (Etymology)

Từ “adenoid” xuất phát từ tiếng Hy Lạp “adenoides”, trong đó “aden” có nghĩa là “mô bạch huyết” và “eidos” có nghĩa là “hình dạng”. Từ này được sử dụng để chỉ hình dạng giống như một tuyến hoặc mô.

Phân Tích Cách Sử Dụng

Ví dụ:

  1. “My doctor recommended that I have my adenoids removed due to repeated infections.”
    • “Bác sĩ của tôi khuyên rằng tôi nên cắt bỏ adenoids vì bị nhiễm trùng lặp đi lặp lại.”

Cụm Từ và Thành Ngữ Liên Quan

Sử Dụng Ngữ Cảnh & Ví Dụ Câu

  1. “Children with enlarged adenoids may have difficulty sleeping.”

    • “Trẻ em có adenoids phình to có thể gặp khó khăn trong việc ngủ.”
  2. “The doctor explained that removing the adenoids could help alleviate the breathing problems.”

    • “Bác sĩ giải thích rằng việc cắt bỏ adenoids có thể giúp giảm bớt các vấn đề hô hấp.”
  3. “She had to visit the ENT specialist to check her adenoids.”

    • “Cô ấy đã phải đến gặp bác sĩ tai mũi họng để kiểm tra adenoids của mình.”
  4. “Frequent ear infections can sometimes be caused by swollen adenoids.”

    • “Nhiễm trùng tai thường xuyên đôi khi có thể do adenoids bị sưng.”
  5. “After the surgery, he noticed an improvement in his sleep quality because the adenoids were removed.”

    • “Sau ca phẫu thuật, anh ấy nhận thấy sự cải thiện trong chất lượng giấc ngủ của mình vì adenoids đã được cắt bỏ.”

Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa

Hy vọng thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về “adenoids”!