adaptive intelligence Tieng Viet La gi | Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Goong.com - Từ điển thế hệ mới

adaptive intelligence Tieng Viet La gi

Adaptive Intelligence

1. Định nghĩa và Ý nghĩa:

2. Nguồn gốc (Etymology):

3. Phân tích sử dụng từ:

4. Những cụm từ hoặc thành ngữ liên quan:

Ngữ cảnh sử dụng:

  1. Adaptive intelligence is crucial for survival in various environments.
    Trí tuệ thích ứng rất quan trọng để tồn tại trong các môi trường khác nhau.

  2. She showed remarkable adaptive intelligence when faced with unexpected challenges.
    Cô ấy đã thể hiện trí tuệ thích ứng đáng kinh ngạc khi đối mặt với những thách thức bất ngờ.

  3. Companies need employees with adaptive intelligence to thrive in the modern market.
    Các công ty cần nhân viên có trí tuệ thích ứng để phát triển trong thị trường hiện đại.

  4. The child’s adaptive intelligence helps him learn new things quickly.
    Trí tuệ thích ứng của đứa trẻ giúp nó học hỏi những điều mới một cách nhanh chóng.

  5. Adaptive intelligence allows individuals to adjust their strategies based on feedback.
    Trí tuệ thích ứng cho phép cá nhân điều chỉnh chiến lược của họ dựa trên phản hồi.

5. Cách sử dụng trong hội thoại hàng ngày, viết học thuật và ngôn ngữ không chính thức:

6. Đồng nghĩa và trái nghĩa:

Tóm lại, trí tuệ thích ứng là một khái niệm quan trọng trong cả đời sống cá nhân và nghề nghiệp, giúp con người thành công trong một thế giới luôn thay đổi.