Nghĩa của từ largo
Từ: Largo
Định nghĩa:
“Largo” trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là “dài” hoặc “rộng”. Từ này có thể được sử dụng để chỉ chiều dài của một vật thể hoặc không gian, hoặc để miêu tả kích thước của một thứ gì đó theo chiều ngang. Ngoài ra, trong âm nhạc, “largo” là thuật ngữ chỉ một tempo chậm, thể hiện cảm xúc sâu lắng và trang nghiêm.
Cách sử dụng:
- Để chỉ chiều dài: “El río es muy largo.” (Dòng sông này rất dài.)
- Để chỉ chiều rộng: “El camino es largo y ancho.” (Con đường này dài và rộng.)
- Trong âm nhạc: “El poema se interpreta en un tempo largo.” (Bài thơ được biểu diễn với một nhịp tempo chậm.)
Từ nguyên:
Từ “largo” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “largus”, có nghĩa là “rộng rãi” hoặc “dồi dào”. Qua thời gian, cách sử dụng từ này đã mở rộng và bao gồm các khái niệm liên quan đến chiều dài.
Phát âm:
/láɾ.go/
Từ đồng nghĩa:
- “largo” (dài, rộng)
- “extenso” (rộng, kéo dài)
- “amplio” (rộng lớn)
Từ trái nghĩa:
- “corto” (ngắn)
- “estrecho” (hẹp)
Hy vọng thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “largo”! Nếu bạn có thêm câu hỏi nào khác, hãy cho tôi biết nhé!
-
El río es muy largo.
Con sông rất dài. -
Ella tiene un vestido largo.
Cô ấy có một chiếc váy dài. -
El viaje fue largo y cansado.
Chuyến đi dài và mệt mỏi. -
Necesito un cable más largo.
Tôi cần một sợi cáp dài hơn. -
La casa tiene un pasillo largo.
Ngôi nhà có một hành lang dài.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com